Địa Chi, con giáp, tam hợp và lục xung.
Bước 1
Địa ChiMười hai Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Địa Chi khác con giáp: Tý là chi, Chuột là con giáp tương ứng.
Bước 2
12 con giápCon giáp là linh vật dân gian gắn với Địa Chi. Không đồng nhất chi với con vật khi giải thích lịch pháp.
Bước 3
Quan hệ Địa ChiCác hệ đã xác minh trên Xem Vạn Niên: Tam hợp, Lục hợp, Lục xung, Tứ hành xung. Theo hệ thống quan hệ Địa Chi được mô tả, không phải dự báo vận mệnh.
Bước 4
Tam HợpBốn bộ ba địa chi: Thân–Tý–Thìn, Tỵ–Dậu–Sửu, Dần–Ngọ–Tuất, Hợi–Mão–Mùi.
Bước 5
Lục XungSáu cặp xung trực tiếp: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Công cụ xem ngày coi lục xung mạnh hơn việc chỉ nằm chung nhóm tứ hành xung.
Bước 6
Tuổi xungTuổi xung trên lịch ngày là địa chi đối xung với chi ngày (lục xung), chưa gắn hồ sơ người dùng cho đến khi xem theo tuổi.