Từ lịch âm đến Can Chi, tiết khí và 12 trực.
Bước 1
Lịch âmLịch dùng ở Việt Nam là lịch âm dương: tháng bám chu kỳ trăng, năm được neo theo tiết khí. Xem Vạn Niên tính theo múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh.
Bước 2
Can ChiHệ 10 Thiên Can và 12 Địa Chi, ghép thành 60 hoa giáp để đặt tên năm, tháng, ngày, giờ.
Bước 3
Thiên CanMười Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Một nửa của hệ Can Chi.
Bước 4
Địa ChiMười hai Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Địa Chi khác con giáp: Tý là chi, Chuột là con giáp tương ứng.
Bước 5
24 Tiết Khí24 điểm trong năm dương lịch theo kinh độ mặt trời, dùng để neo lịch âm dương theo mùa. Không phải lực huyền bí.
Bước 6
12 TrựcChu kỳ 12 trực gắn với ngày âm. Xem Vạn Niên nêu tên trực; chưa gán việc nên/kiêng khi chưa có bảng đã xác minh.
Bước 7
Hoàng đạoTrong hệ thập nhị thần theo địa chi ngày, một số ngày gọi là hoàng đạo. Hoàng đạo không tự đồng nghĩa ngày tối ưu cho mọi việc và mọi người — chỉ là một lớp đầu vào của xem ngày.